Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật là văn bản quy phạm pháp luật quy định về hoạt động xây dựng, công bố và áp dụng tiêu chuẩn; xây dựng, ban hành và áp dụng quy chuẩn kỹ thuật; đồng thời quy định hoạt động đánh giá sự phù hợp đối với tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Đây là một trong những đạo luật có ý nghĩa nền tảng trong hệ thống pháp luật về quản lý yêu cầu kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ và các hoạt động có liên quan trong đời sống kinh tế – xã hội.
Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đã bổ sung, sửa đổi một số điều của Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, được Quốc hội thông qua theo Luật số 70/2025/QH15 ngày 14/06/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Nội dung sửa đổi tập trung vào việc làm rõ hơn khái niệm pháp lý, nguyên tắc xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hoạt động đánh giá sự phù hợp và cơ chế quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Xem thêm Luật tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật được hiểu như thế nào?
Một trong những nội dung quan trọng nhất của luật là phân định rõ giữa tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Theo quy định, tiêu chuẩn là quy định về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý dùng làm chuẩn để phân loại, đánh giá sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế – xã hội. Tiêu chuẩn được công bố để tự nguyện áp dụng, qua đó tạo ra cơ sở thống nhất về cách làm, cách đánh giá và định hướng nâng cao chất lượng.
Trong khi đó, quy chuẩn kỹ thuật là quy định về mức giới hạn của đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý mà sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế – xã hội phải tuân thủ để bảo đảm an toàn vệ sinh, sức khoẻ con người; bảo vệ động vật, thực vật, môi trường; bảo vệ lợi ích và an ninh quốc gia, quyền lợi của người tiêu dùng và các yêu cầu thiết yếu khác; bảo đảm tuân thủ cam kết trong các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và không tạo rào cản không cần thiết cho thương mại.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật nằm ở tính chất áp dụng. Nếu tiêu chuẩn là căn cứ kỹ thuật được công bố để tự nguyện áp dụng trong phân loại, đánh giá và nâng cao chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, thì quy chuẩn kỹ thuật là mức giới hạn bắt buộc phải tuân thủ, do cơ quan có thẩm quyền ban hành nhằm bảo đảm an toàn, sức khỏe, môi trường, quyền lợi người tiêu dùng và yêu cầu quản lý nhà nước.
Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật sửa đổi thay đổi nội dung nào?
Một trong những điểm thay đổi đáng chú ý nhất là luật sửa lại Điều 3 về giải thích từ ngữ, qua đó làm rõ hơn khái niệm tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn, hoạt động trong lĩnh vực quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá sự phù hợp. Đáng chú ý, khái niệm quy chuẩn kỹ thuật được diễn đạt theo hướng nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an toàn, sức khỏe, môi trường, quyền lợi người tiêu dùng, tuân thủ cam kết quốc tế và không tạo rào cản không cần thiết cho thương mại.
Luật cũng sửa, bổ sung các quy định về đối tượng của hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, chính sách của Nhà nước, nội dung quản lý nhà nước, quyền và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc gia và xây dựng quy chuẩn kỹ thuật. Cách sửa này cho thấy luật không chỉ điều chỉnh về mặt kỹ thuật lập quy, mà còn mở rộng hơn góc nhìn quản lý, phối hợp và tổ chức thực hiện trong thực tế.
Một điểm mới rất đáng chú ý là luật bổ sung Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Theo quy định mới, đây là nền tảng số thống nhất, hiện đại, tích hợp dữ liệu về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp, đo lường và cả thông tin phản ánh, xử lý kiến nghị của tổ chức, cá nhân. Quy định này thể hiện rõ định hướng số hóa công tác quản lý và tăng khả năng tra cứu, khai thác thông tin phục vụ cả cơ quan quản lý lẫn tổ chức, cá nhân liên quan.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của luật
Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật tiếp tục điều chỉnh ba nhóm nội dung chính: hoạt động xây dựng, công bố và áp dụng tiêu chuẩn; hoạt động xây dựng, ban hành và áp dụng quy chuẩn kỹ thuật; và hoạt động đánh giá sự phù hợp đối với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Phần này là nền tảng để người đọc hiểu luật đang điều chỉnh gì, đồng thời cũng là trục mà bản nháp trước của bạn đã triển khai khá rõ, nên tôi giữ lại nhưng gắn chặt hơn với tinh thần sửa đổi năm 2025.
Đối tượng áp dụng của luật là tổ chức, cá nhân Việt Nam, tổ chức, cá nhân nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài có hoạt động liên quan đến tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật tại Việt Nam. Đây là phạm vi rất rộng, cho thấy luật không chỉ tác động đến cơ quan quản lý nhà nước, mà còn liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, đơn vị cung ứng dịch vụ, tổ chức đánh giá sự phù hợp và nhiều chủ thể khác trong chuỗi sản xuất, lưu thông và kiểm soát chất lượng.
Những nguyên tắc đáng chú ý sau sửa đổi, bổ sung
Luật sửa đổi năm 2025 nhấn mạnh rõ hơn vai trò của tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật như một công cụ quản lý nhà nước mang tính nền tảng, được áp dụng trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội nhằm bảo đảm an toàn, chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường; đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh quốc gia, chất lượng cuộc sống người dân và hội nhập quốc tế.
Một điểm rất đáng chú ý khác là luật xác định hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật phải thực hiện theo nguyên tắc Nhà nước định hướng, thị trường là chủ đạo, doanh nghiệp là trung tâm, xã hội tham gia tích cực; đồng thời bảo đảm phân cấp, phân quyền, công khai, minh bạch, không phân biệt đối xử và không tạo rào cản không cần thiết đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh, thương mại.
Bên cạnh đó, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật được yêu cầu xây dựng trên cơ sở tiến bộ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, yêu cầu quản lý nhà nước, nhu cầu sản xuất, kinh doanh và thực tiễn áp dụng. Đây là điểm làm cho luật có chiều sâu hơn so với cách tiếp cận chỉ nhìn tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật như những quy định kỹ thuật đơn lẻ.
Điểm mới về tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn cơ sở và cơ sở dữ liệu
Sau sửa đổi, luật tiếp tục duy trì hệ thống tiêu chuẩn của Việt Nam gồm tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), nhưng cách tổ chức xây dựng và quản lý được làm rõ hơn. Kế hoạch xây dựng tiêu chuẩn quốc gia được xác định gồm kế hoạch 5 năm và kế hoạch hằng năm; việc xây dựng phải căn cứ vào chiến lược tiêu chuẩn quốc gia, yêu cầu hài hòa tiêu chuẩn quốc tế, nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội và đề nghị của tổ chức, cá nhân.
Một nội dung mới có ý nghĩa thực tế rất lớn là luật bổ sung Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Theo hướng sửa đổi này, dữ liệu về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp và các thông tin liên quan được tổ chức trên một nền tảng số thống nhất, hiện đại hơn. Với doanh nghiệp, đây là thay đổi có giá trị trực tiếp vì nó gắn hoạt động tiêu chuẩn, công bố, tra cứu và quản lý thông tin kỹ thuật với môi trường dữ liệu tập trung, minh bạch và thuận tiện hơn trong khai thác.
Luật cũng quy định tổ chức công bố tiêu chuẩn cơ sở có trách nhiệm thông báo việc công bố thông qua Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Chi tiết này đặc biệt đáng chú ý với các doanh nghiệp có xây dựng tiêu chuẩn áp dụng nội bộ, vì nó phản ánh xu hướng quản lý dữ liệu chặt hơn và đồng bộ hơn sau sửa đổi.
Thay đổi về quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá sự phù hợp
Ở quy chuẩn kỹ thuật, luật sửa đổi nhiều nội dung liên quan đến nguyên tắc xây dựng, thẩm định, ban hành, rà soát, sửa đổi, bổ sung, thay thế và bãi bỏ quy chuẩn kỹ thuật. Một điểm nổi bật là yêu cầu thẩm định quy chuẩn kỹ thuật phải xem xét sự phù hợp với pháp luật và cam kết quốc tế, tính thống nhất trong hệ thống quy chuẩn kỹ thuật, việc tuân thủ quy trình xây dựng và đặc biệt là tính khả thi, hợp lý, không tạo rào cản kỹ thuật không cần thiết đối với sản xuất, kinh doanh và thương mại.
Luật cũng cho phép trong một số trường hợp, quy chuẩn kỹ thuật được ban hành theo trình tự, thủ tục rút gọn hoặc trường hợp cấp thiết liên quan đến sức khỏe, an toàn, môi trường thì hiệu lực thi hành có thể sớm hơn theo quyết định của cơ quan ban hành. Quy định này cho thấy hệ thống pháp luật đã tính đến những tình huống cần phản ứng nhanh trong quản lý kỹ thuật.
Về đánh giá sự phù hợp, luật sửa đổi theo hướng làm rõ nội hàm và cấu trúc hoạt động, đồng thời tiếp tục gắn chặt với các cơ chế như chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy, công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy. Theo thông tin hướng dẫn, tổ chức, cá nhân thuộc đối tượng phải áp dụng quy chuẩn kỹ thuật có trách nhiệm công bố sự phù hợp dựa trên kết quả chứng nhận hợp quy phù hợp; việc đăng ký bản công bố hợp quy cũng được thực hiện qua Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng.
Những nguyên tắc cơ bản của hoạt động tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Luật xác định rõ hoạt động tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật phải góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động kinh tế – xã hội và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ trên thị trường trong nước cũng như quốc tế. Đồng thời, các hoạt động này phải đáp ứng yêu cầu về an toàn, an ninh quốc gia, vệ sinh, sức khỏe con người, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, bảo vệ động vật, thực vật, môi trường và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên.
Đây là nhóm nguyên tắc nền tảng để bảo đảm việc xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật không tách rời yêu cầu phát triển bền vững và lợi ích công cộng.
Bên cạnh đó, luật cũng đặt ra yêu cầu công khai, minh bạch, không phân biệt đối xử và không gây trở ngại không cần thiết cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, thương mại. Việc xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật phải dựa trên tiến bộ khoa học, công nghệ, kinh nghiệm thực tiễn và nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội; đồng thời ưu tiên sử dụng tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài làm cơ sở khi phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Hệ thống tiêu chuẩn của Việt Nam và nội dung đáng chú ý sau sửa đổi, bổ sung
Theo luật, hệ thống tiêu chuẩn của Việt Nam gồm tiêu chuẩn quốc gia ký hiệu là TCVN và tiêu chuẩn cơ sở ký hiệu là TCCS. Tiêu chuẩn quốc gia do cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định, công bố; còn tiêu chuẩn cơ sở do tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan, đơn vị xây dựng và công bố theo phạm vi áp dụng của mình. Cách phân chia này cho thấy hoạt động tiêu chuẩn không chỉ tồn tại ở cấp Nhà nước mà còn gắn rất chặt với công tác quản trị nội bộ, xây dựng yêu cầu kỹ thuật và chuẩn hóa dữ liệu vận hành của từng đơn vị.
Sau sửa đổi, bổ sung, luật tiếp tục được hoàn thiện ở nhiều nội dung quan trọng như giải thích từ ngữ, nguyên tắc hoạt động, cơ chế quản lý nhà nước, hoạt động đánh giá sự phù hợp và tổ chức thực thi. Một điểm đáng chú ý là luật nhấn mạnh hơn vai trò của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với năng suất, chất lượng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh; đồng thời gắn việc quản lý với việc xây dựng, khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng.
Những nội dung này cho thấy luật không chỉ là công cụ quản lý kỹ thuật theo nghĩa hẹp, mà còn là một phần của hạ tầng pháp lý phục vụ phát triển kinh tế trong giai đoạn mới.
Ý nghĩa thực tế của luật đối với doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh
Trong hoạt động thực tế, Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật có ý nghĩa ở chỗ tạo nền tảng để doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật nào là tự nguyện áp dụng, yêu cầu nào là bắt buộc phải tuân thủ, hồ sơ nào cần được xây dựng thống nhất và cơ chế nào được sử dụng để đánh giá sự phù hợp.
Với các đơn vị có liên quan đến chất lượng sản phẩm, thông tin hàng hóa, tiêu chuẩn cơ sở, công bố sự phù hợp hoặc quy trình kiểm soát nội bộ, việc nắm đúng luật sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ hiểu sai bản chất của từng yêu cầu pháp lý.
Đối với ngành vàng bạc đá quý, giá trị của luật này càng thể hiện rõ khi doanh nghiệp cần tổ chức dữ liệu sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng, thông tin kỹ thuật, tem nhãn hoặc tài liệu quản lý theo hướng chặt chẽ và nhất quán hơn. Luật không đi sâu vào tất cả các yêu cầu riêng của từng nhóm hàng hóa chuyên ngành, nhưng lại đóng vai trò như nền tảng để nhìn đúng hệ thống quản lý chất lượng, tiêu chuẩn hóa và kiểm soát sự phù hợp trong hoạt động kinh doanh.
Từ góc độ vận hành, khi các thông tin kỹ thuật và hồ sơ liên quan được quản lý rành mạch hơn, việc tuân thủ cũng trở nên dễ theo dõi và ít phát sinh sai lệch hơn. Nhận định này là suy luận thực tiễn từ cấu trúc điều chỉnh và nguyên tắc của luật.
Kết luận
Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật là đạo luật nền tảng của hệ thống pháp luật về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá sự phù hợp tại Việt Nam. Nội dung của luật không chỉ dừng lại ở việc xác lập khái niệm, mà còn tạo khuôn khổ cho cách xây dựng, công bố, áp dụng và kiểm soát các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Qua quá trình sửa đổi, bổ sung, luật tiếp tục được hoàn thiện để tăng tính minh bạch, đồng bộ, khả thi và phù hợp hơn với yêu cầu quản lý hiện nay.
Với người đọc tra cứu văn bản pháp luật, điều quan trọng không phải là ghi nhớ toàn bộ điều khoản, mà là nắm được luật này điều chỉnh vấn đề gì, phân biệt đúng giữa tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, hiểu được nguyên tắc áp dụng và nhận ra ý nghĩa thực tế của luật trong quản lý chất lượng, kỹ thuật và vận hành. Khi hiểu đúng những nội dung đó, việc đối chiếu với các quy định chuyên ngành và tổ chức thực hiện trong thực tế sẽ rõ ràng hơn, chặt chẽ hơn và hạn chế được nhiều sai sót không cần thiết.
Phần Mềm Vàng
